VIETNAMESE

Ranh mãnh

khôn ngoan, láu cá

word

ENGLISH

Sly

  
ADJ

/slaɪ/

Cunning, crafty

Ranh mãnh là tính cách thông minh, nhanh nhẹn, nhưng đôi khi mang ý nghĩa xảo quyệt.

Ví dụ

1.

Con cáo ranh mãnh lại thoát khỏi bẫy.

The sly fox managed to escape the trap again.

2.

Nụ cười ranh mãnh của anh ấy ngụ ý rằng anh có điều gì đó dự tính.

His sly smile hinted that he had something planned.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Sly khi nói hoặc viết nhé! checkSly smile - Nụ cười ranh mãnh Ví dụ: He gave a sly smile before revealing his plan. (Anh ấy nở một nụ cười ranh mãnh trước khi tiết lộ kế hoạch của mình.) checkSly glance - Ánh nhìn ranh mãnh Ví dụ: She threw a sly glance at her competitor. (Cô ấy liếc ánh nhìn ranh mãnh về phía đối thủ của mình.) checkSly remark - Lời nhận xét láu cá Ví dụ: He made a sly remark about the situation. (Anh ấy đưa ra một lời nhận xét láu cá về tình huống này.) checkSly tactics - Chiến thuật ranh mãnh Ví dụ: The sly tactics used in the game ensured their victory. (Chiến thuật ranh mãnh được sử dụng trong trò chơi đảm bảo chiến thắng của họ.) checkSly fox - Con cáo ranh mãnh Ví dụ: He is as sly as a fox in negotiations. (Anh ấy ranh mãnh như một con cáo trong các cuộc đàm phán.)