VIETNAMESE

sử dụng thứ gì

dùng, tận dụng

word

ENGLISH

use something

  
VERB

/juːz ˈsʌmθɪŋ/

employ, ultilize

Sử dụng thứ gì là hành động làm cho thứ gì đó hoạt động hoặc đạt mục đích.

Ví dụ

1.

Họ đã sử dụng các tài nguyên có sẵn.

They used the available resources.

2.

Chúng ta cần sử dụng mọi cơ hội.

We need to used all opportunities.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Use khi nói hoặc viết nhé! checkUse + [something] - Sử dụng một thứ gì đó Ví dụ: I use a laptop for my work. (Tôi sử dụng máy tính xách tay cho công việc của mình.) checkUse + [something] + for + [noun/gerund] - Sử dụng một thứ gì đó để phục vụ mục đích cụ thể Ví dụ: She uses the knife for cutting vegetables. (Cô ấy sử dụng con dao để cắt rau.) checkUse + [something] + to + [verb] - Sử dụng một thứ gì đó để làm gì Ví dụ: They use social media to promote their products. (Họ sử dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm của mình.) checkBe used to + [noun/gerund] - Quen với việc gì (trạng thái) Ví dụ: He is used to working late at night. (Anh ấy đã quen làm việc muộn vào ban đêm.) checkUse + [something] + as + [noun] - Sử dụng một thứ gì đó như là một vật hoặc vai trò khác Ví dụ: We used the garage as a storage room. (Chúng tôi sử dụng nhà để xe như một phòng chứa đồ.) checkGet used to + [noun/gerund] - Làm quen với việc gì (quá trình) Ví dụ: I am getting used to waking up early. (Tôi đang dần quen với việc dậy sớm.) checkUse + [something] + by + [method/means] - Sử dụng một thứ gì đó thông qua một phương pháp cụ thể Ví dụ: The teacher uses visual aids by showing videos in class. (Giáo viên sử dụng các công cụ trực quan bằng cách chiếu video trong lớp học.)