VIETNAMESE

sự thức tỉnh

nhận thức

word

ENGLISH

awakening

  
NOUN

/əˈweɪkənɪŋ/

realization

“Sự thức tỉnh” là trạng thái hoặc quá trình nhận thức, nhận ra điều gì đó mới mẻ hoặc quan trọng; Phải chấm câu.

Ví dụ

1.

Sự thức tỉnh đã thay đổi cuộc đời anh ấy.

His awakening changed his life.

2.

Sự thức tỉnh mang lại sự rõ ràng.

Awakening brings clarity.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ awaken khi nói hoặc viết nhé! checkAwaken someone to something - Thức tỉnh ai đó về điều gì Ví dụ: The documentary awakened people to the dangers of climate change. (Bộ phim tài liệu đã thức tỉnh mọi người về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.) checkAwaken interest - Đánh thức sự quan tâm Ví dụ: The lecture awakened his interest in philosophy. (Bài giảng đã đánh thức sự quan tâm của anh ấy đối với triết học.) checkAwaken feelings - Đánh thức cảm xúc Ví dụ: The old song awakened nostalgic feelings in her. (Bài hát cũ đã đánh thức những cảm xúc hoài niệm trong cô ấy.) checkAwaken to reality - Thức tỉnh với thực tế Ví dụ: He finally awakened to the reality of the situation. (Cuối cùng anh ấy đã thức tỉnh với thực tế của tình huống.) checkSpiritual awaken - Thức tỉnh tinh thần Ví dụ: The retreat was a journey of spiritual awaken. (Chuyến đi là một hành trình thức tỉnh tinh thần.) checkSudden awaken - Thức tỉnh đột ngột Ví dụ: The tragic event was a sudden awaken for many in the community. (Sự kiện bi thảm là một sự thức tỉnh đột ngột đối với nhiều người trong cộng đồng.)