VIETNAMESE
Trong nhà
trong phòng, trong nhà
ENGLISH
Indoors
/ˌɪnˈdɔrz/
inside
Trong nhà là ở bên trong không gian nhà ở, không ở ngoài trời.
Ví dụ
1.
Bọn trẻ ở trong nhà vì trời đang mưa.
The children stayed indoors because it was raining.
2.
Chúng tôi dành cả ngày trong nhà chơi trò chơi.
We spent the whole day indoors playing games.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Indoors khi nói hoặc viết nhé!
Stay indoors - Ở trong nhà
Ví dụ:
It’s safer to stay indoors during the storm.
(An toàn hơn khi ở trong nhà trong cơn bão.)
Indoors activities - Hoạt động trong nhà
Ví dụ:
Indoors activities include reading and board games.
(Các hoạt động trong nhà bao gồm đọc sách và chơi cờ bàn.)
Indoors lighting - Ánh sáng trong nhà
Ví dụ:
The indoors lighting was soft and pleasant.
(Ánh sáng trong nhà dịu nhẹ và dễ chịu.)
Indoors temperature - Nhiệt độ trong nhà
Ví dụ:
The air conditioner keeps the indoors temperature comfortable.
(Máy điều hòa giữ nhiệt độ trong nhà thoải mái.)
Indoors sports - Thể thao trong nhà
Ví dụ:
Indoors sports like badminton are popular during winter.
(Thể thao trong nhà như cầu lông rất phổ biến vào mùa đông.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết