VIETNAMESE

Vẫn

giữ nguyên, y nguyên

word

ENGLISH

Still

  
ADV

/stɪl/

yet, even

“Vẫn” là trạng thái duy trì, không thay đổi hoặc không bị ảnh hưởng.

Ví dụ

1.

Cô ấy vẫn tin vào giấc mơ của mình.

She still believes in her dreams.

2.

Anh ấy vẫn đang đợi xe buýt.

He is still waiting for the bus.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Still khi nói hoặc viết nhé! checkStand still - Đứng yên Ví dụ: The children were told to stand still during the photo shoot. (Lũ trẻ được dặn đứng yên khi chụp ảnh.) checkStill water - Nước tĩnh lặng Ví dụ: The lake was as still as a mirror. (Hồ nước tĩnh lặng như một chiếc gương.) checkStill going - Vẫn tiếp tục Ví dụ: After all these years, their friendship is still going strong. (Sau ngần ấy năm, tình bạn của họ vẫn tiếp tục bền chặt.)