VIETNAMESE

Rủi may

vận may hoặc xui rủi

word

ENGLISH

Luck

  
NOUN

/lʌk/

chance, fortune

may rủi là trạng thái không chắc chắn, có thể tốt hoặc xấu.

Ví dụ

1.

Cuộc sống là sự pha trộn giữa may rủi và nỗ lực.

Life is a mix of luck and effort.

2.

Họ dựa vào may rủi để thắng trận đấu.

They relied on luck to win the game.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ Luck nhé! checkIn luck - Gặp may mắn Ví dụ: We were in luck as we got the last tickets to the show. (Chúng tôi gặp may vì mua được những vé cuối cùng của buổi diễn.) checkOut of luck - Gặp xui xẻo, không may Ví dụ: Sorry, you're out of luck—the store is closed now. (Xin lỗi, bạn không may rồi—cửa hàng bây giờ đã đóng cửa.) checkPush your luck - Đừng liều lĩnh khi đang may mắn Ví dụ: You’ve won three times; don’t push your luck. (Bạn đã thắng ba lần rồi; đừng liều lĩnh nữa.) checkThe luck of the draw - May rủi, phụ thuộc vào vận may Ví dụ: Winning this lottery is just the luck of the draw. (Trúng xổ số này chỉ là nhờ vào may rủi.) checkAs luck would have it - May mắn thay hoặc không may thay (tùy theo ngữ cảnh) Ví dụ: As luck would have it, we found a taxi just in time. (May mắn thay, chúng tôi tìm được một chiếc taxi kịp thời.)