VIETNAMESE

đóng nắp

gài nắp

word

ENGLISH

close the lid

  
VERB

/kloʊz ðə lɪd/

seal, shut

Đóng nắp là hành động gắn hoặc đóng kín phần trên của một vật chứa.

Ví dụ

1.

Vui lòng đóng nắp chặt lại.

Please close the lid tightly.

2.

Anh ấy đóng nắp lọ một cách cẩn thận.

He closed the lid of the jar carefully.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ close nhé! checkClose something - Đóng thứ gì đó Ví dụ: She closed the door quietly to avoid waking the baby. (Cô ấy đóng cửa nhẹ nhàng để tránh đánh thức em bé.) checkClose something with something - Đóng bằng cách dùng một vật Ví dụ: He closed the bottle with its cap. (Anh ấy đóng chai bằng nắp của nó.) checkClose something for a reason - Đóng vì một lý do Ví dụ: The shop was closed for renovations. (Cửa hàng được đóng cửa để sửa chữa.) checkClose something to someone/something - Đóng lại để ngăn không cho ai hoặc điều gì tiếp cận Ví dụ: The park was closed to visitors due to safety concerns. (Công viên đã đóng cửa với du khách vì lý do an toàn.) checkClose on something - Đóng vào hoặc bao quanh điều gì đó Ví dụ: The box lid closed tightly on the contents. (Nắp hộp đóng chặt vào bên trong.) checkClose over something - Đóng lại bao phủ thứ gì Ví dụ: The waves closed over the rocks as the tide came in. (Sóng đóng lại bao phủ các tảng đá khi thủy triều lên.) checkClose something down - Đóng hẳn hoặc ngừng hoạt động Ví dụ: The factory was closed down due to financial difficulties. (Nhà máy đã bị đóng cửa vì khó khăn tài chính.)