VIETNAMESE

đi xuống

xuống

word

ENGLISH

go down

  
VERB

/goʊ daʊn/

descend

“Đi xuống” là hành động di chuyển từ nơi cao hơn đến nơi thấp hơn.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã đi xuống cầu thang nhanh chóng.

He went down the stairs quickly.

2.

Cô ấy đã đi xuống tầng hầm.

She went down to the basement.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ go down khi nói hoặc viết nhé! checkGo down with - Trở nên phổ biến Ví dụ: The idea went down well with the audience. (Ý tưởng được khán giả đón nhận nồng nhiệt.) checkGo down in history - Được ghi vào lịch sử Ví dụ: He will go down in history as a great leader. (Ông ấy sẽ được ghi vào lịch sử như một nhà lãnh đạo vĩ đại.)