VIETNAMESE
đem lòng
yêu mến, quan tâm
ENGLISH
harbor feelings
/ˈhɑːrbər ˈfiːlɪŋz/
nurture emotions
“Đem lòng” là nuôi dưỡng một cảm xúc hay tình cảm đặc biệt đối với ai đó.
Ví dụ
1.
Cô ấy đem lòng ngưỡng mộ anh ấy.
She harbored feelings of admiration for him.
2.
Anh ấy đem lòng ganh tỵ.
He harbored feelings of jealousy.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ harbor khi nói hoặc viết nhé!
Harbor + feelings/emotionsĐược sử dụng để ám chỉ việc nuôi dưỡng hoặc giữ trong lòng một cảm xúc.
Ví dụ:
She harbored resentment for years.
(Cô ấy đã ôm mối hận trong nhiều năm.)
Harbor + thoughts/ideasChỉ hành động giữ những suy nghĩ, ý tưởng mà không bộc lộ ra.
Ví dụ:
He harbored hopes of success despite the challenges.
(Anh ấy vẫn nuôi hy vọng thành công mặc dù có nhiều thách thức.)
Harbor + doubts/fearsDùng khi ai đó giữ sự nghi ngờ hoặc lo lắng.
Ví dụ:
The company harbored doubts about the new strategy.
(Công ty vẫn còn nghi ngờ về chiến lược mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết