VIETNAMESE
Sấn sổ
lao tới, sấn sổ, phi tới
ENGLISH
Charge
/ˈʧɑːrʤ/
rush, attack, dash
Sấn sổ là trạng thái xông thẳng tới một cách hung hăng.
Ví dụ
1.
Con chó sấn sổ vào kẻ đột nhập.
The dog came charging at the intruder.
2.
Anh ấy sấn sổ lao tới trong cơn giận dữ.
He was charging forward in anger.
Ghi chú
Charge là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Charge nhé!
Nghĩa:Tấn công
Ví dụ:
The soldiers charged at the enemy.
(Những người lính lao vào tấn công kẻ thù.)
Nghĩa: Tính phí
Ví dụ:
The store charges a fee for delivery.
(Cửa hàng tính phí giao hàng.)
Nghĩa: Sạc pin
Ví dụ:
I need to charge my phone before we leave.
(Tôi cần sạc điện thoại trước khi chúng ta đi.)
Nghĩa: Nhiệm vụ
Ví dụ:
He was in charge of organizing the event.
(Anh ấy chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện.)
Nghĩa: To accuse formally - Cáo buộc
Ví dụ:
He was charged with theft.
(Anh ấy bị buộc tội trộm cắp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết