VIETNAMESE

Tung nhẹ

ném nhẹ

word

ENGLISH

Toss gently

  
VERB

/tɒs ˈʤɛntli/

Soft throw

Tung nhẹ là ném lên không trung với lực vừa phải.

Ví dụ

1.

Cô ấy tung nhẹ chìa khóa lên bàn.

She tossed the keys gently onto the table.

2.

Vui lòng tung nhẹ quả bóng để tránh chấn thương.

Please toss the ball gently to avoid injuries.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Toss khi nói hoặc viết nhé! checkToss a coin - Tung đồng xu Ví dụ: They tossed a coin to decide the winner. (Họ tung đồng xu để quyết định người chiến thắng.) checkToss a ball - Tung bóng Ví dụ: He tossed the ball to his dog during playtime. (Anh ấy tung bóng cho chó của mình khi chơi đùa.) checkToss ingredients - Trộn nhẹ nguyên liệu Ví dụ: Toss the salad ingredients gently to mix them evenly. (Trộn nhẹ các nguyên liệu salad để trộn đều.) checkToss in the air - Tung lên không trung Ví dụ: The kids tossed their caps in the air during graduation. (Bọn trẻ tung mũ lên không trung trong lễ tốt nghiệp.)