VIETNAMESE
người đa nghi
nghi ngờ, đa nghi
ENGLISH
skeptical
/ˈskeptɪkl/
suspicious, doubtful
Người đa nghi là người luôn nghi ngờ và khó tin tưởng người khác.
Ví dụ
1.
Cô ấy rất đa nghi về chính sách mới.
She is skeptical about the new policy.
2.
Một người đa nghi cần bằng chứng.
A skeptical mind needs proof.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ skeptical khi nói hoặc viết nhé!
Be skeptical about/of something - Hoài nghi về điều gì đó
Ví dụ:
He is skeptical about the effectiveness of the new policy.
(Anh ấy hoài nghi về hiệu quả của chính sách mới.)
Remain skeptical - Vẫn hoài nghi
Ví dụ:
Despite the evidence, she remains skeptical.
(Mặc dù có bằng chứng, cô ấy vẫn đa nghi.)
Highly skeptical - Hoài nghi mạnh mẽ
Ví dụ:
The critics are highly skeptical of the artist’s new work.
(Các nhà phê bình rất hoài nghi về tác phẩm mới của nghệ sĩ.)
Skeptical view - Cái nhìn đa nghi
Ví dụ:
The report presents a skeptical view of the situation.
(Báo cáo đưa ra cái nhìn đa nghi về tình hình.)
Skeptical response - Phản ứng đa nghi
Ví dụ:
His skeptical response surprised everyone.
(Phản ứng đa nghi của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết