VIETNAMESE
Bị từ chối
bị bác bỏ
ENGLISH
Rejected
/rɪˈʤɛktɪd/
denied, declined
Bị từ chối là trạng thái không được chấp nhận hoặc không được đồng ý.
Ví dụ
1.
Cô ấy cảm thấy bị từ chối sau khi đề xuất bị bác bỏ.
She felt rejected after her proposal was turned down.
2.
Anh ấy trông bị từ chối bởi hội đồng tuyển sinh.
He appeared rejected by the university admission.
Ghi chú
Từ disempowered là một từ ghép của dis- (tiền tố mang nghĩa phủ định) và empowered (được trao quyền). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Disable (v) - Vô hiệu hóa, làm mất khả năng
Ví dụ:
The virus disabled the computer system.
(Virus đã làm vô hiệu hóa hệ thống máy tính.)
Disapprove (v) - Không tán thành
Ví dụ:
Her parents disapproved of her decision.
(Cha mẹ cô ấy không tán thành quyết định của cô ấy.)
Disagree (v) - Không đồng ý
Ví dụ:
I disagree with your opinion on this matter.
(Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn về vấn đề này.)
Disconnect (v) - Ngắt kết nối
Ví dụ:
The internet connection was disconnected suddenly.
(Kết nối internet bị ngắt đột ngột.)
Disarm (v) - Tước vũ khí
Ví dụ:
The soldiers were ordered to disarm the enemy.
(Các binh sĩ được lệnh tước vũ khí của kẻ thù.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết