VIETNAMESE

Gây phiền toái cho ai

làm phiền hà

word

ENGLISH

Annoy someone

  
VERB

/əˈnɔɪ ˈsʌmwʌn/

Irritate

Gây phiền toái cho ai là làm ai đó cảm thấy khó chịu.

Ví dụ

1.

Anh ấy gây phiền toái cho mọi người bằng những lời phàn nàn liên tục.

He annoyed everyone with his constant complaints.

2.

Đừng gây phiền toái đồng nghiệp.

Don’t annoy your coworkers unnecessarily.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Annoy someone khi nói hoặc viết nhé! checkAnnoy someone intentionally - Cố tình làm phiền ai đó Ví dụ: He annoyed his sister intentionally by playing loud music. (Anh ấy cố tình làm phiền em gái bằng cách mở nhạc lớn.) checkAnnoy someone repeatedly - Làm phiền ai đó lặp đi lặp lại Ví dụ: The barking dog annoyed the neighbors repeatedly. (Con chó sủa đã làm phiền hàng xóm lặp đi lặp lại.) checkAnnoy someone with questions - Làm phiền ai đó bằng câu hỏi Ví dụ: The reporter annoyed the politician with persistent questions. (Phóng viên làm phiền chính trị gia bằng những câu hỏi dai dẳng.) checkAnnoy someone with behavior - Làm phiền ai đó bằng hành vi Ví dụ: He annoyed everyone in the meeting with his rude behavior. (Anh ấy đã làm phiền mọi người trong cuộc họp với hành vi thô lỗ của mình.) checkAnnoy someone by interrupting - Làm phiền ai đó bằng cách ngắt lời Ví dụ: She annoyed the speaker by interrupting him frequently. (Cô ấy làm phiền người nói bằng cách ngắt lời liên tục.)