VIETNAMESE
Bị kiểm soát
bị điều khiển
ENGLISH
Controlled
/kənˈtroʊld/
dominated, managed
Bị kiểm soát là trạng thái bị điều khiển hoặc chịu sự chi phối từ bên ngoài.
Ví dụ
1.
Anh ấy trông bị kiểm soát bởi các quy tắc nghiêm ngặt.
He appeared controlled by the strict rules.
2.
Cô ấy trông bị kiểm soát trong từng hành động.
She looked controlled in her every action.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Controlled khi nói hoặc viết nhé!
Controlled environment - Môi trường trong tầm kiểm soát
Ví dụ:
The experiment was conducted in a controlled environment.
(Thí nghiệm được thực hiện trong một môi trường bị kiểm soát.)
Controlled access - Kiểm soát quyền truy cập
Ví dụ:
The building has controlled access for security reasons.
(Tòa nhà có kiểm soát quyền truy cập vì lý do an ninh.)
Controlled substance - Chất bị kiểm soát
Ví dụ:
The medicine contains a controlled substance and requires a prescription.
(Thuốc chứa một chất bị kiểm soát và cần đơn thuốc.)
Controlled process - Quy trình bị kiểm soát
Ví dụ:
The manufacturing process is strictly controlled to ensure quality.
(Quy trình sản xuất được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng.)
Controlled behavior - Hành vi bị kiểm soát
Ví dụ:
He maintained controlled behavior during the heated discussion.
(Anh ấy giữ hành vi kiểm soát trong cuộc thảo luận căng thẳng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết