VIETNAMESE

sự vắng mặt

không hiện diện, thiếu vắng

word

ENGLISH

absence

  
NOUN

/ˈæbsəns/

nonattendance, lack

“Sự vắng mặt” là tình trạng không có mặt tại một nơi hoặc trong một tình huống.

Ví dụ

1.

Sự vắng mặt của anh ấy đã được đội để ý.

His absence was noticed by the team.

2.

Sự vắng mặt ở trường ảnh hưởng đến việc học tập

Absence from school affects learning.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của absence nhé! checkAbsent (Adjective) - Vắng mặt Ví dụ: He was absent from the meeting due to illness. (Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp vì bị ốm.) checkAbsentee (Noun) - Người vắng mặt Ví dụ: The absentee failed to submit their work on time. (Người vắng mặt đã không nộp bài đúng hạn.)