VIETNAMESE

Ghì chặt

giữ chặt

word

ENGLISH

Grip firmly

  
VERB

/ɡrɪp ˈfɜːmli/

Hold fast

Ghì chặt là dùng lực để giữ chặt một vật hoặc người.

Ví dụ

1.

Cô ấy ghì chặt túi để tránh mất.

She gripped the bag firmly to avoid losing it.

2.

Anh ấy ghì chặt tay cô ấy để trấn an.

He gripped her hand firmly in reassurance.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Grip khi nói hoặc viết nhé! checkGrip tightly - Bám chặt Ví dụ: She gripped tightly to the ladder while climbing. (Cô ấy bám chặt vào thang trong lúc leo lên.) checkGrip the edge - Nắm lấy mép Ví dụ: He gripped the edge of the table to steady himself. (Anh ấy nắm lấy mép bàn để giữ thăng bằng.) checkGrip with fear - Nắm chặt vì sợ hãi Ví dụ: She gripped his arm with fear as the plane shook. (Cô ấy nắm chặt cánh tay anh vì sợ hãi khi máy bay rung lắc.) checkGrip someone's attention - Thu hút sự chú ý của ai đó Ví dụ: The speaker gripped the audience's attention with his powerful story. (Diễn giả thu hút sự chú ý của khán giả bằng câu chuyện đầy sức mạnh của mình.)