VIETNAMESE

phai

phai nhạt, mất màu, phôi pha

word

ENGLISH

fade

  
VERB

/feɪd/

lighten, diminish

Phai là trạng thái màu sắc nhạt dần hoặc mất đi độ sáng ban đầu.

Ví dụ

1.

Màu sắc của bức tranh bắt đầu phai theo thời gian.

The colors of the painting began to fade over time.

2.

Nụ cười của cô ấy phai đi khi nghe tin.

Her smile faded as she heard the news.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Fade khi nói hoặc viết nhé! checkFade away - Mờ dần hoặc biến mất Ví dụ: The sound of the music faded away as we walked further. (Âm thanh của bản nhạc dần mờ đi khi chúng tôi đi xa hơn.) checkFade into something - Mờ dần để hòa vào một thứ khác Ví dụ: The colors of the sunset faded into the horizon. (Màu sắc của hoàng hôn dần hòa vào chân trời.) checkFade over time - Phai nhạt theo thời gian Ví dụ: The memories of the event have faded over time. (Những ký ức về sự kiện đã phai nhạt theo thời gian.) checkFade in - Hiện dần (thường dùng trong hiệu ứng hình ảnh hoặc âm thanh) Ví dụ: The music faded in as the scene changed. (Âm nhạc dần hiện lên khi cảnh thay đổi.) checkFade out - Biến mất dần (thường dùng trong hiệu ứng hình ảnh hoặc âm thanh) Ví dụ: The movie ended with the screen fading out to black. (Bộ phim kết thúc với màn hình dần chuyển sang màu đen.)