VIETNAMESE
Phần sau
phần kế tiếp, phần tiếp sau
ENGLISH
Later part
/ˈleɪtə pɑːt/
Subsequent portion
Phần sau là phần tiếp theo hoặc phần ở phía sau của tổng thể.
Ví dụ
1.
Phần sau của cuốn sách rất hấp dẫn.
The later part of the book was thrilling.
2.
Phần sau chứa thông tin quan trọng
The later part holds key information.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Later khi nói hoặc viết nhé!
Later stage - Giai đoạn sau
Ví dụ:
The disease progresses more rapidly in its later stage.
(Bệnh tiến triển nhanh hơn ở giai đoạn sau.)
Later years - Những năm sau
Ví dụ:
He spent his later years traveling the world.
(Ông ấy dành những năm sau của cuộc đời để du lịch khắp thế giới.)
Later scenes - Cảnh sau
Ví dụ:
The movie’s later scenes are full of suspense.
(Các cảnh sau của bộ phim đầy hồi hộp.)
Later discussion - Thảo luận sau
Ví dụ:
We will cover this topic in a later discussion.
(Chúng ta sẽ thảo luận về chủ đề này trong buổi thảo luận sau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết