VIETNAMESE

Phê

vui vẻ, hứng khởi

word

ENGLISH

High

  
ADJ

/haɪ/

Elated, thrilled

Phê là trạng thái vui vẻ, thoải mái hoặc hưng phấn.

Ví dụ

1.

Âm nhạc khiến anh ấy cảm thấy phê.

The music made him feel high.

2.

Anh ấy phê vì cuộc sống sau thành công.

He was high on life after the success.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ High khi nói hoặc viết nhé! checkFeel high - cảm giác phê Ví dụ: He described feeling high after the thrilling experience. (Anh ấy mô tả cảm giác phê sau trải nghiệm đầy kích thích.) checkHigh spirits - tinh thần phấn khởi Ví dụ: The team was in high spirits after their victory. (Đội ngũ rất phấn khởi sau chiến thắng của họ.) checkHigh energy - tràn đầy năng lượng Ví dụ: Her high energy was contagious during the performance. (Năng lượng tràn đầy của cô ấy lan tỏa trong buổi biểu diễn.) checkNatural high - phê tự nhiên Ví dụ: Running long distances gives her a natural high. (Chạy đường dài mang lại cho cô ấy cảm giác phê tự nhiên.) checkHigh on life - sống tràn đầy cảm xúc Ví dụ: She is high on life and enjoys every moment. (Cô ấy sống tràn đầy cảm xúc và tận hưởng từng khoảnh khắc.)