VIETNAMESE

đi cửa sau

word

ENGLISH

use the back door

  
VERB

/juz ðə bæk dɔr/

take the back exit

Đi cửa sau là hành động sử dụng lối đi phía sau.

Ví dụ

1.

Vui lòng đi cửa sau để vào.

Please use the back door to enter.

2.

Anh ấy luôn đi cửa sau để giao hàng.

He always uses the back door for deliveries.

Ghi chú

Use the back door là một thành ngữ nói về việc đi đường vòng hoặc sử dụng các cách không chính thống. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số thành ngữ / tục ngữ khác về những phương thức không chính thống này nhé! checkCut corners – Làm qua loa, cắt bớt công đoạn Ví dụ: Don’t cut corners when it comes to safety. (Đừng làm qua loa khi liên quan đến an toàn.) checkTake a shortcut – Đi đường tắt Ví dụ: We took a shortcut to avoid the traffic. (Chúng tôi đi đường tắt để tránh kẹt xe.) checkBy the back door – Không chính thức, lách luật Ví dụ: He got into the club by the back door. (Anh ấy vào câu lạc bộ bằng cách không chính thức.)