VIETNAMESE
Gập xuống
cúi xuống, uốn xuống
ENGLISH
Bend down
/bɛnd daʊn/
Lean forward
Gập xuống là cúi hoặc bẻ cong phần trên của cơ thể hoặc vật.
Ví dụ
1.
Anh ấy gập xuống để nhặt đồng xu.
He bent down to pick up the coin.
2.
Làm ơn gập xuống để tránh va đầu.
Please bend down to avoid hitting your head.
Ghi chú
DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Bend khi nói hoặc viết nhé!
Bend over - Cúi người về phía trước
Ví dụ:
She bent over to tie her shoes.
(Cô ấy cúi người để buộc dây giày.)
Bend to - Uốn cong theo điều gì đó
Ví dụ:
The tree bent to the wind.
(Cây uốn theo chiều gió.)
Bend back - Nghiêng người về phía sau
Ví dụ:
He bent back to avoid the ball.
(Anh ấy nghiêng người về sau để tránh quả bóng.)
Bend in - Cúi người hoặc lách vào
Ví dụ:
He bent in to hear better.
(Anh ấy nghiêng người vào để nghe rõ hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết