VIETNAMESE

sự tự ám thị

ám thị bản thân

word

ENGLISH

Autosuggestion

  
NOUN

/ɔːtəʊsəˈdʒɛstʃən/

Self-suggestion

Sự tự ám thị là hành động thuyết phục bản thân một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự tự ám thị có thể ảnh hưởng đến tâm trí của bạn.

Autosuggestion can influence your mindset.

2.

Sự tự ám thị là một hình thức tự trợ giúp.

Autosuggestion is a form of self-help.

Ghi chú

Từ autosuggestion là một từ ghép sử dụng tiền tố auto-, mang ý nghĩa tự hoặc tự động. Cùng DOL tìm hiểu thêm các từ ghép tương tự nhé! checkAutonomous (adj) - Tự chủ, tự trị Ví dụ: The university operates as an autonomous institution. (Trường đại học hoạt động như một cơ quan tự chủ.) checkAutopilot (n) - Chế độ lái tự động Ví dụ: The plane was flown on autopilot for most of the journey. (Máy bay được lái ở chế độ tự động trong phần lớn hành trình.) checkAutomobile (n) - Xe ô tô Ví dụ: The automobile industry has seen significant advancements. (Ngành công nghiệp ô tô đã chứng kiến nhiều tiến bộ đáng kể.) checkAutomation (n) - Sự tự động hóa Ví dụ: Automation has improved efficiency in manufacturing. (Tự động hóa đã cải thiện hiệu quả trong sản xuất.) checkAutodidact (n) - Người tự học Ví dụ: Many successful entrepreneurs are autodidacts. (Nhiều doanh nhân thành công là những người tự học.) checkAutograph (n) - Chữ ký (của người nổi tiếng) Ví dụ: Fans lined up to get his autograph. (Người hâm mộ xếp hàng để lấy chữ ký của anh ấy.) checkAutonomy (n) - Sự tự chủ, độc lập Ví dụ: The region gained autonomy after years of negotiations. (Khu vực này đã đạt được sự tự chủ sau nhiều năm đàm phán.)