VIETNAMESE

bắt thăm

rút thăm, bóc thăm

word

ENGLISH

Draw lots

  
PHRASE

/drɔː lɒts/

lottery, random draw

“Bắt thăm” là hành động rút thăm để quyết định một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Họ bắt thăm để quyết định ai sẽ đi đầu tiên.

They drew lots to decide who would go first.

2.

Người chiến thắng được chọn bằng cách bắt thăm.

The winner was chosen by drawing lots.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Draw khi nói hoặc viết nhé! checkDraw lots - Bốc thăm Ví dụ: The song’s draw lots to decide who would go first. (Họ bốc thăm để quyết định ai sẽ đi trước.) checkDraw attention - Thu hút sự chú ý Ví dụ: The colorful poster drew attention from passersby. (Áp phích đầy màu sắc thu hút sự chú ý của người qua đường.) checkDraw a line - Kẻ đường Ví dụ: The teacher asked the students to draw a line on the paper. (Giáo viên yêu cầu học sinh kẻ một đường trên giấy.) checkDraw a conclusion - Rút ra kết luận Ví dụ: After reviewing the data, they drew a conclusion. (Sau khi xem xét dữ liệu, họ rút ra kết luận.) checkDraw inspiration from - Lấy cảm hứng Ví dụ: The artist drew inspiration from nature for his paintings. (Họa sĩ lấy cảm hứng từ thiên nhiên cho các bức tranh của mình.)