VIETNAMESE
tuổi thơ dữ dội
tuổi thơ đầy sóng gió
ENGLISH
Turbulent childhood
/ˈtɜːbjʊlənt ˈtʃaɪldhʊd/
challenging youth
Tuổi thơ dữ dội là thời thơ ấu sôi nổi, nhiều kỷ niệm hoặc thử thách.
Ví dụ
1.
Anh ấy thường nhớ về tuổi thơ dữ dội của mình với cảm xúc lẫn lộn.
He often recalls his turbulent childhood with mixed emotions.
2.
Tuổi thơ dữ dội đã hình thành nên cá tính mạnh mẽ của cô ấy.
Her turbulent childhood shaped her strong personality.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Childhood khi nói hoặc viết nhé!
Happy childhood - Tuổi thơ hạnh phúc
Ví dụ:
He often reminisced about his happy childhood in the countryside.
(Anh ấy thường nhớ về tuổi thơ hạnh phúc ở vùng nông thôn.)
Turbulent childhood - Tuổi thơ dữ dội
Ví dụ:
Her turbulent childhood shaped her into a resilient adult.
(Tuổi thơ dữ dội đã hình thành cô ấy thành một người trưởng thành kiên cường.)
Early childhood - Tuổi thơ ấu
Ví dụ:
Early childhood education is crucial for development.
(Giáo dục tuổi thơ ấu rất quan trọng cho sự phát triển.)
Childhood memory - Ký ức tuổi thơ
Ví dụ:
The smell of fresh bread brought back childhood memories.
(Mùi bánh mì tươi gợi lại những ký ức tuổi thơ.)
Childhood dream - Giấc mơ thời thơ ấu
Ví dụ:
He fulfilled his childhood dream of becoming a pilot.
(Anh ấy đã thực hiện giấc mơ thời thơ ấu trở thành phi công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết