VIETNAMESE
sự hứa hôn
đính hôn
ENGLISH
engagement
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/
betrothal, promise
Sự hứa hôn là lời hứa kết hôn.
Ví dụ
1.
Sự hứa hôn đã được công bố.
The engagement was announced.
2.
Sự hứa hôn của họ kéo dài một năm.
Their engagement lasted a year.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ engagement nhé!
Engage (Verb) - Tham gia, đính hôn
Ví dụ:
They decided to engage in a meaningful discussion.
(Họ quyết định tham gia vào một cuộc thảo luận ý nghĩa.)
Engaging (Adjective) - Lôi cuốn, hấp dẫn
Ví dụ:
The story was so engaging that I couldn't put it down.
(Câu chuyện hấp dẫn đến mức tôi không thể ngừng đọc.)
Engaged (Adjective) - Đã đính hôn, bận rộn
Ví dụ:
She is engaged to be married next month.
(Cô ấy đã đính hôn và sẽ kết hôn vào tháng sau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết