VIETNAMESE

đi về

quay về, quay lại

word

ENGLISH

return

  
VERB

/rɪˈtɜːrn/

go back

“Đi về” là hành động quay trở lại nơi xuất phát.

Ví dụ

1.

Anh ấy sẽ đi về sớm.

He will return soon.

2.

Cô ấy đi về nhà trễ.

She returned home late.

Ghi chú

Return là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của return nhé! checkNghĩa 1: Trả lại - đưa lại thứ gì đó. Ví dụ: She returned the book to the library. (Cô ấy đã trả lại cuốn sách cho thư viện.) checkNghĩa 2: Quay trở lại - đi về nơi nào đó. Ví dụ: He returned to his hometown after many years. (Anh ấy đã trở về quê hương sau nhiều năm.) checkNghĩa 3: Sinh lời - thường dùng trong đầu tư. Ví dụ: The investment returned a high profit. (Khoản đầu tư này mang lại lợi nhuận cao.)