VIETNAMESE

đi tù

bị bắt

word

ENGLISH

go to jail

  
VERB

/ɡəʊ tuː ˈdʒeɪl/

imprisoned

“Đi tù” là hành động bị tống giam hoặc chịu án tù trong nhà tù.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã đi tù vì tội trộm cắp.

He went to jail for theft.

2.

Cô ấy có thể đi tù sớm thôi.

She might go to jail soon.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ jail khi nói hoặc viết nhé! checkGo to jail for + Noun/Verb-ing - vào tù vì lý do gì. Ví dụ: He went to jail for fraud. (Anh ta đã vào tù vì gian lận.) checkBe sent to jail - bị đưa vào tù. Ví dụ: She was sent to jail for her crimes. (Cô ấy bị đưa vào tù vì tội ác của mình.) checkGet out of jail - ra tù. Ví dụ: He got out of jail after serving five years. (Anh ta ra tù sau 5 năm thụ án.)