VIETNAMESE
xem trọng
coi trọng, đánh giá cao
ENGLISH
value
/ˈvæljuː/
appreciate, esteem, respect
“Xem trọng” là đánh giá cao hoặc coi điều gì đó là quan trọng.
Ví dụ
1.
Chúng ta nên xem trọng sự trung thực trong các mối quan hệ.
We should value honesty in relationships.
2.
Họ xem trọng giáo dục rất cao.
They value education highly.
Ghi chú
Value là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ value nhé!
Nghĩa:Nghĩa: Tầm quan trọng hoặc giá trị
Ví dụ:
We value honesty in our company.
(Chúng tôi xem trọng sự trung thực trong công ty của mình.)
Nghĩa: Nghĩa 2: Ước tính giá trị tài chính
Ví dụ:
The house is valued at $500,000.
(Căn nhà được định giá ở mức 500.000 đô la.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết