VIETNAMESE
run rủi
định mệnh, sắp đặt
ENGLISH
Destined
/ˈdɛstɪnd/
fated, preordained
run rủi là hành trình hoặc sự sắp đặt của số phận.
Ví dụ
1.
Họ đã được định mệnh run rủi để gặp lại nhau.
They were destined to meet again.
2.
Con đường của anh ấy dường như run rủi đến vĩ đại.
His path seemed destined for greatness.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Destined khi nói hoặc viết nhé!
Destined for something - Định sẵn để làm điều gì đó
Ví dụ:
She was destined for greatness from a young age.
(Cô ấy được định sẵn để trở nên vĩ đại từ khi còn nhỏ.)
Destined to do something - Định mệnh để làm gì đó
Ví dụ:
He was destined to become a successful musician.
(Anh ấy được định mệnh trở thành một nhạc sĩ thành công.)
Be destined by fate - Được số phận định đoạt
Ví dụ:
Their meeting seemed destined by fate.
(Cuộc gặp gỡ của họ dường như được định đoạt bởi số phận.)
Destined to fail - Được định sẵn để thất bại
Ví dụ:
The poorly planned project seemed destined to fail.
(Dự án được lên kế hoạch kém cỏi dường như đã định sẵn để thất bại.)
Destined for a specific place - Được gửi hoặc hướng tới một nơi cụ thể
Ví dụ:
The package was destined for New York.
(Gói hàng được gửi tới New York.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết