VIETNAMESE
quen tay
thành thạo, quen thuộc
ENGLISH
Accustomed
/əˈkʌstəmd/
Habituated, practiced
Quen tay là trạng thái làm điều gì đó thành thục nhờ lặp đi lặp lại nhiều lần.
Ví dụ
1.
Anh ấy quen tay đánh máy đến mức không cần nhìn bàn phím.
He is so accustomed to typing that he doesn’t need to look at the keyboard.
2.
Cô ấy quen tay vẽ những thiết kế tinh xảo một cách dễ dàng.
She is accustomed to painting intricate designs with ease.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Accustomed khi nói hoặc viết nhé!
Be accustomed to something - Quen với việc gì đó
Ví dụ:
She is accustomed to waking up early every day.
(Cô ấy quen với việc dậy sớm mỗi ngày.)
Get accustomed to something - Dần quen với điều gì đó
Ví dụ:
It took him a while to get accustomed to the new environment.
(Anh ấy mất một thời gian để quen với môi trường mới.)
Accustomed way of doing something - Cách làm việc quen thuộc
Ví dụ:
He returned to his accustomed way of solving problems.
(Anh ấy quay lại cách giải quyết vấn đề quen thuộc của mình.)
Accustomed surroundings - Môi trường quen thuộc
Ví dụ:
She felt at ease in her accustomed surroundings.
(Cô ấy cảm thấy thoải mái trong môi trường quen thuộc của mình.)
Accustomed role - Vai trò quen thuộc
Ví dụ:
He took up his accustomed role as the team leader.
(Anh ấy đảm nhận vai trò quen thuộc của mình là đội trưởng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết