VIETNAMESE
Gầm
Hét, rống
ENGLISH
Roar
/rɔːr/
Bellow, growl
Gầm là phát ra âm thanh lớn và thấp, thường để biểu lộ sức mạnh hoặc tức giận.
Ví dụ
1.
Con sư tử gầm lên to.
The lion roared loudly.
2.
Anh ấy gầm lên giận dữ.
He roared in anger.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ roar nhé!
Roar (noun) - Tiếng gầm hoặc âm thanh lớn
Ví dụ:
The roar of the crowd was deafening.
(Tiếng gầm của đám đông rất chói tai.)
Roaring (adjective) - Ầm ĩ hoặc rất lớn
Ví dụ:
They had a roaring party last night.
(Họ đã có một bữa tiệc ầm ĩ tối qua.)
Roaringly (adverb) - Một cách ồn ào hoặc náo nhiệt
Ví dụ:
The audience applauded roaringly after the performance.
(Khán giả vỗ tay náo nhiệt sau buổi biểu diễn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết