VIETNAMESE
tắm cho chó
vệ sinh cho chó
ENGLISH
wash the dog
/wɒʃ ðə dɑːɡ/
clean
“Tắm cho chó” là vệ sinh thân thể cho chó bằng nước và xà phòng.
Ví dụ
1.
Tôi tắm cho chó mỗi tuần.
I wash my dog every week.
2.
Tắm cho cún con bằng nước ấm.
Wash the puppy with warm water.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ wash khi nói hoặc viết nhé!
Wash with - Rửa hoặc giặt với chất gì
Ví dụ:
Wash the dog with warm water and shampoo.
(Tắm cho chú chó bằng nước ấm và dầu gội.)
Wash away - Rửa trôi, làm sạch hoàn toàn
Ví dụ:
The rain washed away the dirt from the streets.
(Mưa đã rửa trôi bụi bẩn trên đường phố.)
Wash up - Rửa sạch hoặc tắm qua
Ví dụ:
Make sure to wash up after playing outside.
(Hãy đảm bảo tắm qua sau khi chơi bên ngoài.)
Wash thoroughly - Rửa kỹ lưỡng
Ví dụ:
It’s important to wash the dog thoroughly to keep it clean and healthy.
(Quan trọng là tắm cho chú chó thật kỹ để giữ nó sạch sẽ và khỏe mạnh.)
Hand wash - Rửa tay, rửa nhẹ nhàng bằng tay
Ví dụ:
Delicate fabrics should be hand washed.
(Vải mỏng manh nên được giặt bằng tay.)
Wash down - Rửa bằng cách xối nước mạnh
Ví dụ:
They washed down the patio after the barbecue.
(Họ đã rửa sạch sân sau buổi tiệc nướng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết