VIETNAMESE

đi xem kịch

thưởng thức kịch

word

ENGLISH

watch a play

  
VERB

/wɑʧ ə pleɪ/

observe a performance

“Đi xem kịch” là hành động tham dự một buổi biểu diễn sân khấu.

Ví dụ

1.

Họ đã đi xem kịch cùng nhau.

They watched a play together.

2.

Anh ấy dự định đi xem kịch tuần tới.

He plans to watch a play next week.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ watch khi nói hoặc viết nhé! checkWatch + Noun (chỉ các chương trình hoặc hoạt động thị giác) Ví dụ: She loves to watch plays at the local theater. (Cô ấy thích xem kịch ở nhà hát địa phương.) checkWatch out for - Cẩn thận với Ví dụ: Watch out for pickpockets in the crowd. (Hãy cẩn thận với kẻ móc túi trong đám đông.)