VIETNAMESE

tập thể thao

chơi thể thao

word

ENGLISH

Play sports

  
VERB

/pleɪ spɔːrts/

Participate in sports

Tập thể thao là tham gia các hoạt động thể chất có tính chất thi đấu hoặc giải trí.

Ví dụ

1.

Anh ấy tập thể thao vào cuối tuần.

He plays sports on weekends.

2.

Trẻ em thích tập thể thao ở trường.

Children love to play sports at school.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu các collocations phổ biến của từ sports khi nói hoặc viết nhé! checkTeam sports - Các môn thể thao đồng đội Ví dụ: Soccer and basketball are popular team sports. (Bóng đá và bóng rổ là các môn thể thao đồng đội phổ biến.) checkIndividual sports - Các môn thể thao cá nhân Ví dụ: Tennis and swimming are examples of individual sports. (Tennis và bơi lội là những ví dụ về các môn thể thao cá nhân.) checkOutdoor sports - Các môn thể thao ngoài trời Ví dụ: Hiking and skiing are exciting outdoor sports. (Đi bộ đường dài và trượt tuyết là những môn thể thao ngoài trời thú vị.) checkExtreme sports - Các môn thể thao mạo hiểm Ví dụ: Bungee jumping and skydiving are extreme sports. (Nhảy bungee và nhảy dù là các môn thể thao mạo hiểm.) checkSports event - Sự kiện thể thao Ví dụ: The Olympic Games is the biggest sports event in the world. (Thế vận hội là sự kiện thể thao lớn nhất thế giới.) checkSportsmanship - Tinh thần thể thao, thái độ công bằng và trung thực trong thể thao Ví dụ: Good sportsmanship is important in every game. (Tinh thần thể thao tốt rất quan trọng trong mọi trò chơi.)