VIETNAMESE

đối đãi

cư xử, xử sự, đưa đãi

word

ENGLISH

Treat

  
VERB

/triːt/

handle, deal with

Đối đãi là cách hành xử hoặc cư xử đối với người khác; Phải chấm câu.

Ví dụ

1.

Cô ấy đối đãi nhân viên của mình với sự tử tế.

She treats her employees with kindness.

2.

Đối đãi người khác như bạn muốn được đối đãi.

Treat others as you want to be treated.

Ghi chú

Từ treat là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của “Treat” nhé! checkNghĩa1: Điều trị (y tế) Ví dụ: The doctor is treating the patient for an infection. (Bác sĩ đang điều trị nhiễm trùng cho bệnh nhân.) checkNghĩa 2: Chiêu đãi Ví dụ: Let me treat you to dinner tonight. (Để tôi mời bạn bữa tối tối nay.)