VIETNAMESE
sự thiến
hoạn
ENGLISH
castration
/kæˈstreɪʃən/
neutering
"Sự thiến" là quá trình loại bỏ cơ quan sinh sản của động vật.
Ví dụ
1.
Sự thiến giảm tính hung hăng ở bò đực.
Castration reduces aggression in bulls.
2.
Nông dân thường thiến các con đực.
Farmers often castrate male animals.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Castration khi nói hoặc viết nhé!
Surgical castration – thiến bằng phẫu thuật
Ví dụ: Surgical castration is common in animal husbandry.
(Thiến bằng phẫu thuật phổ biến trong ngành chăn nuôi.)
Chemical castration – thiến bằng hóa chất
Ví dụ: Chemical castration is used in certain medical treatments.
(Thiến bằng hóa chất được sử dụng trong một số phương pháp điều trị y khoa.)
Castration anxiety – nỗi sợ bị thiến, một thuật ngữ tâm lý học
Ví dụ: Freud discussed castration anxiety in his theories.
(Freud đã thảo luận về nỗi sợ bị thiến trong các lý thuyết của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết