VIETNAMESE

gầm gừ

tiếng gầm nhỏ

word

ENGLISH

snarl

  
VERB

/snɑːl/

growl

"Gầm gừ" là tiếng gầm nhỏ của các loài động vật, thường để đe dọa.

Ví dụ

1.

Con chó gầm gừ người lạ.

The dog snarled at the stranger.

2.

Gầm gừ có thể biểu thị sợ hãi hoặc hung hăng.

Snarling can indicate fear or aggression.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Snarl khi nói hoặc viết nhé! check Snarl at – gầm gừ với ai đó hoặc điều gì đó Ví dụ: The tiger snarled at the approaching animal. (Con hổ gầm gừ với con vật đang tới gần.) check Snarl loudly – gầm gừ to tiếng Ví dụ: The dog snarled loudly to scare away the intruder. (Con chó gầm gừ to tiếng để xua đuổi kẻ xâm nhập.) check Snarl threateningly – gầm gừ đe dọa Ví dụ: The wolf snarled threateningly as it guarded its territory. (Con sói gầm gừ đe dọa khi bảo vệ lãnh thổ của nó.)