VIETNAMESE

Ná cao su

Ná làm từ cao su

word

ENGLISH

Rubber slingshot

  
NOUN

/ˈrʌbər ˈslɪŋˌʃɒt/

Elastic catapult

Ná cao su là một loại ná được làm từ dây cao su để tạo lực bắn mạnh hơn.

Ví dụ

1.

Ná cao su đã bắn viên đá với lực mạnh mẽ.

The rubber slingshot shot the stone with great force.

2.

Ná cao su đã bắn viên đá với lực mạnh mẽ.

The rubber slingshot shot the stone with great force.

Ghi chú

Rubber slingshot là một từ vựng thuộc lĩnh vực thể thao và giải trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Catapult - Máy ném đá Ví dụ: Ancient armies used catapults to break fortress walls. (Các đội quân cổ đại sử dụng máy ném đá để phá tường thành.) check Elastic band - Dây cao su Ví dụ: The elastic band provides flexibility and strength in sports equipment. (Dây cao su mang lại độ đàn hồi và sức bền trong thiết bị thể thao.) check Projectile - Đạn dược Ví dụ: A projectile travels at high speed when launched. (Đạn dược di chuyển với tốc độ cao khi được bắn ra.) check Bow and arrow - Cung tên Ví dụ: Traditional hunters use a bow and arrow for accuracy. (Thợ săn truyền thống sử dụng cung tên để có độ chính xác cao.) check Slingshot band - Dây cao su của súng cao su Ví dụ: The slingshot band determines shooting power. (Dây cao su của súng cao su quyết định lực bắn.)