VIETNAMESE

usb

giao tiếp nối tiếp phổ thông

word

ENGLISH

Universal Serial Bus

  
NOUN

/ˌjuːnɪˈvɜːrsəl ˈsɪriəl bʌs/

data port

"USB" là giao diện kết nối phổ biến cho phép truyền dữ liệu và cung cấp năng lượng giữa các thiết bị.

Ví dụ

1.

Cổng USB được sử dụng để sạc pin và truyền tệp.

The USB port is used for charging and file transfers.

2.

Ổ USB rất tiện lợi để lưu trữ và truyền tệp.

USB drives are convenient for storing and transferring files.

Ghi chú

Từ USB là một từ vựng thuộc lĩnh vực công nghệ phần cứng và kết nối thiết bị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check USB drive - Ổ đĩa USB Ví dụ: USB drives are portable and convenient for data storage. (Ổ đĩa USB tiện lợi và dễ mang theo để lưu trữ dữ liệu.) check USB port - Cổng USB Ví dụ: USB ports allow easy connection of peripherals. (Cổng USB cho phép kết nối thiết bị ngoại vi dễ dàng.) check USB cable - Cáp USB Ví dụ: The USB cable transfers files quickly between devices. (Cáp USB truyền tệp nhanh giữa các thiết bị.)