VIETNAMESE

sự cắt bỏ

loại bỏ

word

ENGLISH

removal

  
NOUN

/rɪˈmuːvəl/

excision

“Sự cắt bỏ” là hành động loại bỏ hoàn toàn một phần cơ thể hoặc vật thể không cần thiết.

Ví dụ

1.

Sự cắt bỏ khối u đã thành công.

The removal of the tumor was successful.

2.

Sự cắt bỏ rác thải là rất quan trọng để duy trì vệ sinh.

Removal of waste is critical for maintaining hygiene.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ removal khi nói hoặc viết nhé! check Removal of - Sự cắt bỏ Ví dụ: The removal of the tumor was successful. (Sự cắt bỏ khối u đã thành công.) check Waste removal - Cắt bỏ rác thải Ví dụ: Regular waste removal helps maintain cleanliness. (Việc cắt bỏ rác thải thường xuyên giúp duy trì sự sạch sẽ.) check Removal from service - Cắt bỏ khỏi dịch vụ Ví dụ: The removal from service was due to safety concerns. (Việc cắt bỏ máy khỏi dịch vụ là do lo ngại về an toàn.)