VIETNAMESE

được sự giới thiệu

được giới thiệu

word

ENGLISH

to be recommended

  
VERB

/tuː biː ˈrɛkəmɛndɪd/

suggested

“Được sự giới thiệu” là trạng thái nhận được sự đề xuất hoặc giới thiệu từ người khác.

Ví dụ

1.

Ứng viên được sự giới thiệu cho vị trí.

The candidate was to be recommended for the position.

2.

Sản phẩm được sự giới thiệu từ các chuyên gia.

The product was to be recommended by experts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Recommended nhé! check To Be Suggested – Được gợi ý Phân biệt: To Be Suggested giống To Be Recommended, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: The restaurant is suggested for its unique ambiance. (Nhà hàng được gợi ý nhờ không gian độc đáo.) check To Be Advised – Được khuyến nghị Phân biệt: To Be Advised đồng nghĩa với To Be Recommended, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: It is advised to take precautions during the rainy season. (Khuyến nghị thực hiện các biện pháp phòng ngừa trong mùa mưa.) check To Be Endorsed – Được chứng thực Phân biệt: To Be Endorsed tương tự To Be Recommended, nhưng thường nhấn mạnh vào sự xác nhận từ một nguồn uy tín. Ví dụ: This product is endorsed by leading dermatologists. (Sản phẩm này được chứng thực bởi các bác sĩ da liễu hàng đầu.) check To Be Encouraged – Được khuyến khích Phân biệt: To Be Encouraged giống To Be Recommended, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực và khích lệ hơn. Ví dụ: Parents are encouraged to read to their children daily. (Phụ huynh được khuyến khích đọc sách cho con mỗi ngày.)