VIETNAMESE

gần nhà

gần chỗ ở

word

ENGLISH

near home

  
ADJ

/nɪə hoʊm/

close to residence

“Gần nhà” là trạng thái ở vị trí không xa nhà.

Ví dụ

1.

Có một công viên gần nhà mà chúng tôi hay đến.

There is a park near home where we often go.

2.

Cô ấy thích làm việc gần nhà.

She prefers to work near home.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Near Home nhé! check Close to Home – Gần nhà Phân biệt: Close to Home giống Near Home, nhưng thường mang sắc thái gần gũi và dễ hiểu hơn. Ví dụ: The park is close to home and perfect for evening walks. (Công viên gần nhà và rất phù hợp cho những buổi đi dạo tối.) check In the Neighborhood – Trong khu vực lân cận Phân biệt: In the Neighborhood đồng nghĩa với Near Home, nhưng thường dùng khi nói về địa điểm trong cùng khu vực. Ví dụ: There are several good restaurants in the neighborhood. (Có một số nhà hàng tốt trong khu vực.) check Not Far From Home – Không xa nhà Phân biệt: Not Far From Home tương tự Near Home, nhưng nhấn mạnh hơn vào khoảng cách gần. Ví dụ: The school is not far from home, so the kids can walk. (Trường học không xa nhà, nên bọn trẻ có thể đi bộ.) check Within Walking Distance of Home – Trong khoảng cách đi bộ từ nhà Phân biệt: Within Walking Distance of Home giống Near Home, nhưng nhấn mạnh sự tiện lợi trong việc đi lại. Ví dụ: The grocery store is within walking distance of home. (Cửa hàng tạp hóa nằm trong khoảng cách đi bộ từ nhà.)