VIETNAMESE

toàn

trọn vẹn

word

ENGLISH

entire

  
ADJ

/ɪnˈtaɪər/

complete

“Toàn” là trạng thái trọn vẹn, không thiếu sót bất kỳ phần nào.

Ví dụ

1.

Toàn đội ăn mừng chiến thắng của họ.

The entire team celebrated their victory.

2.

Cô ấy dành cả ngày làm việc cho dự án.

She spent the entire day working on the project.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Entire nhé! check Whole – Toàn bộ Phân biệt: Whole nhấn mạnh sự đầy đủ và không thiếu phần nào. Ví dụ: He ate the whole pizza in one sitting. (Anh ấy ăn hết cả chiếc pizza trong một lần ngồi.) check Complete – Hoàn toàn Phân biệt: Complete chỉ sự đầy đủ và không thiếu sót gì. Ví dụ: The project is now complete. (Dự án hiện đã hoàn thành.) check All – Tất cả Phân biệt: All dùng để chỉ toàn bộ mọi thứ không có ngoại lệ. Ví dụ: She spent all her money on clothes. (Cô ấy đã chi tiêu hết tất cả tiền cho quần áo.)