VIETNAMESE

thủy tinh thể

thấu kính mắt

word

ENGLISH

Lens

  
NOUN

/lɛnz/

Eye lens

Thủy tinh thể là bộ phận trong mắt giúp hội tụ ánh sáng và tạo ra hình ảnh.

Ví dụ

1.

Thủy tinh thể hội tụ ánh sáng vào võng mạc.

The lens focuses light on the retina.

2.

Đục thủy tinh thể ảnh hưởng đến độ trong suốt của thấu kính.

Cataracts affect the clarity of the lens.

Ghi chú

Lens là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của lens nhé! check Nghĩa 1 – Thấu kính (quang học) Ví dụ: The camera uses a zoom lens for better pictures. (Máy ảnh sử dụng thấu kính zoom để chụp ảnh tốt hơn.) check Nghĩa 2 – Góc nhìn hoặc quan điểm Ví dụ: The story is told through the lens of a child. (Câu chuyện được kể qua góc nhìn của một đứa trẻ.)