VIETNAMESE

một số tiền lớn

số tiền khổng lồ

word

ENGLISH

A large sum of money

  
NOUN

/ə lɑːdʒ sʌm əv ˈmʌni/

Significant funds

Một số tiền lớn là một lượng tiền đáng kể, thường vượt qua mức trung bình.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã tiêu một số tiền lớn cho dự án.

He spent a large sum of money on the project.

2.

Cần một số tiền lớn để sửa chữa.

A large sum of money is required for the repairs.

Ghi chú

Sum là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ sum nhé! check Nghĩa 1 – Tổng số lượng Ví dụ: The total sum of expenses exceeded the budget. (Tổng số tiền chi tiêu đã vượt ngân sách.) check Nghĩa 2 – Một phép toán đơn giản Ví dụ: The teacher asked the students to solve a simple arithmetic sum. (Giáo viên yêu cầu học sinh giải một phép toán đơn giản.)