VIETNAMESE

trái gió trở trời

thay đổi thời tiết

word

ENGLISH

under the weather

  
PHRASE

/ˈʌndər ðə ˈwɛðər/

feeling unwell

“Trái gió trở trời” là tình trạng thay đổi thời tiết, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Ví dụ

1.

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi vì trái gió trở trời.

She felt under the weather after the storm.

2.

Tôi thấy không khỏe vì trái gió trở trời.

I'm a bit under the weather today.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của under the weather nhé! check Feeling unwell – Cảm thấy không khỏe Phân biệt: Feeling unwell là cách nói trực tiếp, thường dùng trong văn nói để mô tả trạng thái sức khỏe không tốt. Ví dụ: She stayed home from work because she was feeling unwell. (Cô ấy nghỉ làm ở nhà vì cảm thấy không khỏe.) check Sickly – Ốm yếu, hay bệnh Phân biệt: Sickly nhấn mạnh vào trạng thái ốm yếu kéo dài hoặc thường xuyên. Ví dụ: He has been looking sickly since last week. (Anh ấy trông ốm yếu từ tuần trước.) check A bit off – Hơi mệt, không ổn Phân biệt: A bit off là cách diễn đạt không chính thức, mô tả cảm giác không thoải mái nhưng không nghiêm trọng. Ví dụ: I’m feeling a bit off today, so I’ll take it easy. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt, nên tôi sẽ nghỉ ngơi.) check Feeling poorly – Cảm thấy không khỏe Phân biệt: Feeling poorly là cách nói nhẹ nhàng hơn để diễn tả sức khỏe không tốt. Ví dụ: He called in sick because he was feeling poorly. (Anh ấy gọi điện xin nghỉ vì cảm thấy không khỏe.)