VIETNAMESE

tín hiệu tốt

tín hiệu rõ

word

ENGLISH

Strong signal

  
NOUN

/strɒŋ ˈsɪɡ.nəl/

Clear message

Tín hiệu tốt là dấu hiệu hoặc thông tin được truyền đi một cách rõ ràng và hiệu quả.

Ví dụ

1.

Thiết bị hiển thị tín hiệu tốt.

The device showed a strong signal.

2.

Tín hiệu tốt cải thiện giao tiếp.

Strong signals improve communication.

Ghi chú

Tín hiệu tốt là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tín hiệu tốt nhé! check Nghĩa 1: Dấu hiệu tích cực hoặc may mắn. Tiếng Anh: Positive sign Ví dụ: The sunny weather is a positive sign for the outdoor event. (Thời tiết nắng là một tín hiệu tốt cho sự kiện ngoài trời.) check Nghĩa 2: Sự cải thiện hoặc tiến triển trong tình huống. Tiếng Anh: Good progress Ví dụ: The patient’s recovery shows good progress. (Sự hồi phục của bệnh nhân là một tín hiệu tốt.) check Nghĩa 3: Một thông điệp rõ ràng, ủng hộ. Tiếng Anh: Encouraging message Ví dụ: The applause from the audience was an encouraging message to the speaker. (Tiếng vỗ tay từ khán giả là một tín hiệu tốt cho người diễn thuyết.)