VIETNAMESE
đầy nhiệt tâm với
tận tụy, hết lòng
ENGLISH
Dedicated
/ˈdɛdɪkeɪtɪd/
Devoted, committed
Đầy nhiệt tâm với là trạng thái tận tâm và hết mình vì một điều gì đó.
Ví dụ
1.
Cô ấy đầy nhiệt tâm với việc giúp đỡ trẻ em khó khăn.
She is dedicated to helping underprivileged children.
2.
Đội nhóm đầy nhiệt tâm với mục tiêu thành công.
The team is dedicated to achieving success.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dedicated nhé!
Committed – Cam kết
Phân biệt:
Committed giống Dedicated, nhưng thường nhấn mạnh vào trách nhiệm hoặc sự gắn bó.
Ví dụ:
The team is committed to delivering the best results.
(Đội ngũ cam kết mang lại kết quả tốt nhất.)
Devoted – Tận tâm
Phân biệt:
Devoted đồng nghĩa với Dedicated, nhưng thường mang sắc thái tình cảm và gắn bó.
Ví dụ:
She is devoted to her work and always strives for excellence.
(Cô ấy tận tâm với công việc và luôn cố gắng đạt được sự xuất sắc.)
Loyal – Trung thành
Phân biệt:
Loyal tương tự Dedicated, nhưng nhấn mạnh vào sự trung thành và kiên định với một người hoặc tổ chức.
Ví dụ:
He has remained loyal to the company for over a decade.
(Anh ấy đã trung thành với công ty trong hơn một thập kỷ.)
Wholehearted – Hết lòng
Phân biệt:
Wholehearted giống Dedicated, nhưng nhấn mạnh vào sự nhiệt huyết và hết mình trong mọi việc.
Ví dụ:
She approached the project with wholehearted enthusiasm.
(Cô ấy tiếp cận dự án với sự nhiệt huyết hết lòng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết