VIETNAMESE

tồn tại trước

đã tồn tại

word

ENGLISH

preexist

  
VERB

/priːɪgˈzɪst/

exist earlier

“Tồn tại trước” là đã xuất hiện và hiện hữu trước một điều khác.

Ví dụ

1.

Cổ vật này tồn tại trước thời hiện đại.

The artifact preexists the modern era.

2.

Cấu trúc này tồn tại trước mọi ghi chép.

This structure preexists any written records.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của preexist nhé! check Precede – Đến trước, tồn tại trước Phân biệt: Precede nhấn mạnh vào sự xảy ra hoặc hiện hữu trước một sự kiện khác. Ví dụ: The invention of the printing press preceded the Renaissance. (Phát minh ra máy in có trước thời kỳ Phục hưng.) check Predate – Xảy ra trước Phân biệt: Predate thường dùng trong ngữ cảnh xác định thời gian cụ thể, liên quan đến lịch sử hoặc sự kiện. Ví dụ: This artifact predates the Roman Empire. (Cổ vật này có trước thời Đế chế La Mã.) check Exist beforehand – Tồn tại trước đó Phân biệt: Exist beforehand là cách diễn đạt phổ biến hơn, không mang sắc thái trang trọng như preexist. Ví dụ: The problem existed beforehand but was ignored. (Vấn đề này đã tồn tại trước đó nhưng bị phớt lờ.) check Antecede – Tồn tại hoặc xảy ra trước Phân biệt: Antecede là từ ít phổ biến hơn, mang sắc thái văn chương hoặc học thuật. Ví dụ: These traditions antecede modern practices by centuries. (Những truyền thống này có trước các thực hành hiện đại hàng thế kỷ.)